拦路虎[lán lù hǔ] [拦 路 虎]Lưu từKhácchướng ngại vậtChữ trong từ拦lánchặn đường路lùđường (lượng từ: 条 (tiáo))虎hǔcon hổTừ cùng chữ:老虎lǎo hǔHSK 4hổ马虎mǎ huHSK 8cẩu thả