拨冗[bō rǒng] [拨 冗]Lưu từKhácdành thời gian làm gì đó khi đang rất bận rộnChữ trong từ拨bōgạt ra bằng tay, chân, gậy, v.v.冗rǒngkhông cần thiếtTừ cùng chữ:拨打bō dǎHSK 6gọi拨款bō kuǎnHSK 7phân bổ kinh phí拨通bō tōngHSK 7kết nối được với ai đó qua điện thoại