拭目倾耳[shì mù qīng ěr] [拭 目 倾 耳]Lưu từKháctheo dõi và lắng nghe chăm chúChữ trong từ拭shìlau目mùmắt倾qīnglật đổ耳ěrtaiTừ cùng chữ:刺耳cì ěrHSK 7chói tai交头接耳jiāo tóu jiē ěrHSK 8thì thầm to nhỏ với nhau悦耳yuè ěrHSK 9nghe hay