拼缀[pīn zhuì] [拼 缀]Lưu từKhácghép lại với nhauChữ trong từ拼pīnchắp vá缀zhuìkhâuTừ cùng chữ:点缀diǎn zhuìHSK 7trang trí拼命pīn mìngHSK 8làm hết sức mình拼搏pīn bóHSK 8vật lộn