挖洞[wā dòng] [挖 洞]Lưu từKhácđào một cái hốChữ trong từ挖wāđào洞dònghangTừ cùng chữ:漏洞lòu dòngHSK 5lỗ hổng空洞kōng dòngHSK 6hốc挖掘wā juéHSK 9khai quật挖苦wā kǔHSK 9nói mỉa maiVí dụ trong bài học孩子们喜欢在沙滩上挖洞玩耍。hái zi men xǐ huan zài shā tān shàng wā dòng wán shuǎ.Trẻ em thích đào cái hố trên bãi biển để chơi.