挠败[náo bài] [挠 败]Lưu từKhácbị đánh bại; bị đẩy lùi; bị nghiền nátChữ trong từ挠náogãi败bàiđánh bạiTừ cùng chữ:失败shī bàiHSK 4bị đánh bại打败dǎ bàiHSK 4đánh bại腐败fǔ bàiHSK 7tham nhũngTừ cận nghĩa:失败shī bàiHSK 4bị đánh bại打败dǎ bàiHSK 4đánh bại破败pò bàibị đánh bại