破败[pò bài] [破 败]Lưu từKhácbị đánh bại; nghiền nát (trong chiến đấu); suy tànChữ trong từ破pòhỏng败bàiđánh bạiTừ ghép:破败不堪pò bài bù kānbị nghiền nátTừ cùng chữ:破坏pò huàiHSK 3sự phá hủy失败shī bàiHSK 4bị đánh bại打败dǎ bàiHSK 4đánh bại破产pò chǎnHSK 4phá sản破例pò lìHSK 6phá lệ腐败fǔ bàiHSK 7tham nhũng破旧pò jiùHSK 8tồi tàn破案pò ànHSK 8phá án破灭pò mièHSK 8bị tan vỡXem thêm (3)Từ cận nghĩa:失败shī bàiHSK 4bị đánh bại打败dǎ bàiHSK 4đánh bại挠败náo bàibị đánh bại