挤咕[jǐ gū] [挤 咕]Lưu từKhácnháy mắtChữ trong từ挤jǐchen chúc咕gū(từ tượng thanh) cho tiếng chim, bụng đói, v.v.Từ cùng chữ:挤压jǐ yāHSK 8bópTừ cận nghĩa:瞬shùnnháy mắt扑闪pū shǎnnháy mắt挤眼jǐ yǎnnháy mắt眨眼睛zhǎ yǎn jīngnháy mắt挤眉弄眼jǐ méi nòng yǎnnháy mắt