扑闪[pū shǎn] [扑 闪]Lưu từKhácnháy mắt; chớp mắtChữ trong từ扑pūlao vào闪shǎnlóeTừ cùng chữ:扑克pū kèHSK 8bài poker (từ mượn)扑面而来pū miàn ér láiHSK 8nghĩa đen, cái gì đó đập vào mặtTừ cận nghĩa:瞬shùnnháy mắt挤咕jǐ gūnháy mắt挤眼jǐ yǎnnháy mắt眨眼睛zhǎ yǎn jīngnháy mắt挤眉弄眼jǐ méi nòng yǎnnháy mắt