挥杆[huī gān] [挥 杆]Lưu từKhácvung gậy (golf)Chữ trong từ挥huīvẫy杆gāngậyTừ cùng chữ:挥霍huī huòHSK 6phung phí tiền杠杆gàng gǎnHSK 6đòn bẩy栏杆lán gānHSK 8lan can