挥毫洒墨[huī háo sǎ mò] [挥 毫 洒 墨]Lưu từKhácvung bút viết (thành ngữ)Chữ trong từ挥huīvẫy毫háolông洒sǎrắc墨mòthỏi mựcTừ cùng chữ:挥霍huī huòHSK 6phung phí tiền