挪威[nuó wēi] [挪 威]Lưu từKhácNa UyChữ trong từ挪nuódi chuyển威wēiquyền lựcTừ cùng chữ:权威quán wēiHSK 8uy quyền示威shì wēiHSK 8biểu tình助威zhù wēiHSK 9cổ vũ