捞一把[lāo yī bǎ] [捞 一 把]Lưu từKhácđầu cơ; kiếm lợi không chính đángChữ trong từ捞lāovớt一yīmột把bǎcầmTừ cận nghĩa:哪里nǎ lǐHSK 1ở đâu?居奇jū qíđầu cơ买空卖空mǎi kōng mài kōngđầu cơ