买空卖空[mǎi kōng mài kōng] [买 空 卖 空]Lưu từKhácđầu cơ; chơi chứng khoán; (nghĩa bóng) nói lời rỗng tuếchChữ trong từ买mǎimua空kōngkhông trung卖màibán空kōngkhông trungTừ cùng chữ:天空tiān kōngHSK 3bầu trời填空tián kòngHSK 4lấp chỗ trống công việc航空háng kōngHSK 4hàng không买卖mǎi màiHSK 5mua bán太空tài kōngHSK 5không gian vũ trụ抽空chōu kòngHSK 6dành thời gian để làm gì đó高空gāo kōngHSK 7độ cao lớn上空shàng kōngHSK 8trên không时空shí kōngHSK 8thời gian và không gianXem thêm (2)Từ cận nghĩa:哪里nǎ lǐHSK 1ở đâu?居奇jū qíđầu cơ捞一把lāo yī bǎđầu cơ