居奇[jū qí] [居 奇]Lưu từKhácđầu cơ; tích trữ; trục lợiChữ trong từ居jūcư trú奇qíkỳ lạTừ ghép:囤积居奇tún jī jū qíđầu cơ trục lợiTừ cùng chữ:好奇hào qíHSK 3tò mò居住jū zhùHSK 4cư trú居民jū mínHSK 4cư dân居然jū ránHSK 5không ngờ神奇shén qíHSK 5phép màu传奇chuán qíHSK 7huyền thoại惊奇jīng qíHSK 8kinh ngạc离奇lí qíHSK 8kỳ lạ居民楼jū mín lóuHSK 8tòa nhà chung cưXem thêm (3)Từ cận nghĩa:哪里nǎ lǐHSK 1ở đâu?捞一把lāo yī bǎđầu cơ买空卖空mǎi kōng mài kōngđầu cơ