居民楼【居民樓】
[jū mín lóu] [居 民 楼]
tòa nhà chung cư; tòa nhà dân cư
供居民居住的多层或高层楼房。
这栋居民楼昨晚发生了一起火灾,幸好没有人员伤亡。
zhè dòng jū mín lóu zuó wǎn fā shēng le yì qǐ huǒ zāi, xìng hǎo méi yǒu rén yuán shāng wáng.Tòa nhà dân cư này tối qua xảy ra một vụ hỏa hoạn, may mắn không có thương vong về người.