公寓大楼[gōng yù dà lóu] [公 寓 ĐẠI 楼]Lưu từKháctoà nhà chung cưChữ trong từ公gōngcông cộng寓yùcư trú大dàĐẠIto楼lóunhà có hơn 1 tầngTừ cùng chữ:教学楼jiào xué lóuHSK 1tòa nhà trường học公司gōng sīHSK 2công ty公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)公平gōng píngHSK 2công bằng公斤gōng jīnHSK 2kilôgam (kg)公路gōng lùHSK 2đường cái公里gōng lǐHSK 2kilômét公交车gōng jiāo chēHSK 2phương tiện giao thông công cộng公共汽车gōng gòng qì chēHSK 2xe buýtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:公寓gōng yùHSK 7toà nhà chung cư居民楼jū mín lóuHSK 8tòa nhà chung cư公寓楼gōng yù lóutoà nhà chung cư