掉举[diào jǔ] [掉 举]Lưu từKhácbất an (Phật giáo)Chữ trong từ掉diàorơi举jǔnângTừ cùng chữ:选举xuǎn jǔHSK 6bầu cử掉头diào tóuHSK 7quay đầu掉队diào duìHSK 7tụt lại phía sau列举liè jǔHSK 8danh sách轻而易举qīng ér yì jǔHSK 8dễ dàng一举yī jǔHSK 9một động tác