掷还[zhì huán] [掷 还]Lưu từKhácvui lòng trả lại (một món đồ gửi qua thư)Chữ trong từ掷zhìném还háivẫnTừ cùng chữ:偿还cháng huánHSK 7hoàn trả归还guī huánHSK 7trả lại返还fǎn huánHSK 7hoàn trả