揉磨[róu mo] [揉 磨]Lưu từKhácgiày vò; hành hạChữ trong từ揉róunhào磨mómàiTừ cùng chữ:打磨dǎ móHSK 7đánh bóng折磨zhé móHSK 9hành hạ琢磨zuó moHSK 9suy ngẫmTừ cận nghĩa:荼毒tú dúgiày vò