插秧[chā yāng] [插 秧]Lưu từKháccấy mạ lúaChữ trong từ插chācắm秧yāngchồiTừ cùng chữ:插嘴chā zuǐHSK 7ngắt lời (người khác đang nói)插图chā túHSK 7minh họa插手chā shǒuHSK 7can thiệp vàoVí dụ trong bài học农民们正在田里忙着插秧。nóng mín men zhèng zài tián lǐ máng zhe chā yāng.Nông dân đang bận rộn cấy lúa trên đồng.