搜刮[sōu guā] [搜 刮]Lưu từKhácvơ vét (tiền); cướp bóc; bòn rútChữ trong từ搜sōutìm kiếm刮guācạoTừ cùng chữ:搜索sōu suǒHSK 5tìm kiếm (một địa điểm)搜寻sōu xúnHSK 9tìm kiếm搜救sōu jiùHSK 9tìm kiếm và cứu nạn搜查sōu cháHSK 9lục soát搜集sōu jíHSK 9thu thập