搬砖[bān zhuān] [搬 砖]Lưu từKháclàm công việc lao động nặng nhọc (như một công việc); (ví von) chơi mạt chượcChữ trong từ搬bāndi chuyển (tức là tự dời đi)砖zhuāngạchTừ ghép:搬砖砸脚bān zhuān zá jiǎotự làm tổn thương chính mìnhTừ cùng chữ:搬家bān jiāHSK 3chuyển nhà搬迁bān qiānHSK 7chuyển đi