搬砖砸脚[bān zhuān zá jiǎo] [搬 砖 砸 脚]Lưu từKháctự làm tổn thương chính mình; gậy ông đập lưng ông; tự chuốc họa vào thân (thành ngữ)Chữ trong từ搬bāndi chuyển (tức là tự dời đi)砖zhuāngạch砸záđập脚jiǎobàn chânTừ cùng chữ:搬家bān jiāHSK 3chuyển nhà搬迁bān qiānHSK 7chuyển đi手脚shǒu jiǎoHSK 9tay chân指手画脚zhǐ shǒu huà jiǎoHSK 9khoa tay múa chân