搬铺[bān pù] [搬 铺]Lưu từKhácsắp xếp (cho người hấp hối)Chữ trong từ搬bāndi chuyển (tức là tự dời đi)铺pūtrải, lát, phủTừ cùng chữ:搬家bān jiāHSK 3chuyển nhà卧铺wò pùHSK 6giường nằm (trên tàu)搬迁bān qiānHSK 7chuyển đi