摒挡[bìng dàng] [摒 挡]Lưu từKhác(văn học) sắp xếp; bố trí; ẩm thựcChữ trong từ摒bìngvứt bỏ挡dǎngchống cựTừ cùng chữ:遮挡zhē dǎngHSK 6che chắn抵挡dǐ dǎngHSK 7chống đỡ阻挡zǔ dǎngHSK 9ngăn cản