摔跌[shuāi diē] [摔 跌]Lưu từKhácbị ngãChữ trong từ摔shuāiném xuống跌diēngãTừ cùng chữ:摔倒shuāi dǎoHSK 5ngã xuống下跌xià diēHSK 9giảm xuống摔跤shuāi jiāoHSK 9ngã