摩托艇[mó tuō tǐng] [摩 托 艇]Lưu từKhácthuyền máyChữ trong từ摩mócọ xát托tuōnâng艇tǐngtàuTừ cùng chữ:摩托mó tuōHSK 5mô tơ (từ mượn)摩擦mó cāHSK 5ma sát摩托车mó tuō chēHSK 5(từ mượn) xe máy舰艇jiàn tǐngHSK 6tàu chiến潜艇qián tǐngHSK 8tàu ngầm