撑破[chēng pò] [撑 破]Lưu từKháclàm vỡChữ trong từ撑chēnghỗ trợ破pòhỏngTừ cùng chữ:打破dǎ pòHSK 3làm vỡ突破tū pòHSK 5đột pháTừ cận nghĩa:打破dǎ pòHSK 3làm vỡ打散dǎ sànlàm vỡ打碎dǎ suìlàm vỡ