攀诬[pān wū] [攀 诬]Lưu từKhácvu cáo; đổ oanChữ trong từ攀pānleo trèo (bằng cách kéo mình lên)诬wūvu cáoTừ ghép:攀诬陷害pān wū xiàn hàibuộc tội oanTừ cùng chữ:攀登pān dēngHSK 6leo trèo攀升pān shēngHSK 8leo lênTừ cận nghĩa:诬wūvu cáo谰lánvu cáo诬赖wū làivu cáo