诬赖[wū lài] [诬 赖]Lưu từKhácvu cáoChữ trong từ诬wūvu cáo赖làidựa vàoTừ cùng chữ:依赖yī làiHSK 6phụ thuộc vào无赖wú làiHSK 6du côn诬陷wū xiànHSK 6vu khống信赖xìn làiHSK 9tin tưởng耍赖shuǎ làiHSK 9ăn vạTừ cận nghĩa:诬wūvu cáo谰lánvu cáo攀诬pān wūvu cáo