敛巴[liǎn ba] [敛 巴]Lưu từKhác(tiếng địa phương) gom góp; thu dọnChữ trong từ敛liǎn(văn học) kiềm chế巴bākhao khátTừ cùng chữ:嘴巴zuǐ baHSK 4miệng (lượng từ: 张 (zhāng))大巴dà bāHSK 4(thông tục) xe buýt lớn尾巴wěi baHSK 4đuôi