散饵[sǎn ěr] [散 饵]Lưu từKhácmồi rảiChữ trong từ散sànxua tan, giải tỏa饵ěrbánh ngọtTừ cùng chữ:散步sàn bùHSK 3đi dạo散文sǎn wénHSK 5văn xuôi散发sàn fāHSK 8phân phối散布sàn bùHSK 8phát tán诱饵yòu ěrHSK 9mồi