斋戒[zhāi jiè] [斋 戒]Lưu từKhácnhịn ănChữ trong từ斋zhāinhịn ăn hoặc kiêng thịt, rượu v.v.戒jiècaiTừ ghép:斋戒节zhāi jiè jiétháng RamadanTừ cận nghĩa:大斋dà zhāinhịn ăn断食duàn shínhịn ăn禁食jìn shínhịn ăn