大斋[dà zhāi] [ĐẠI 斋]Lưu từKhácnhịn ăn; kiêng ănChữ trong từ大dàĐẠIto斋zhāinhịn ăn hoặc kiêng thịt, rượu v.v.Từ ghép:大斋期dà zhāi qīMùa Chay (thời kỳ bốn mươi ngày trước Lễ Phục Sinh của Kitô giáo)大斋节dà zhāi jiéđại lễ nhịn ănTừ cùng chữ:大学dà xuéHSK 1trường đại học大学生dà xué shēngHSK 1sinh viên đại học大人dà renHSK 2người lớn大声dà shēngHSK 2giọng to大大dà dàHSK 2rất nhiều大家dà jiāHSK 2mọi người大小dà xiǎoHSK 2lớn và nhỏ大海dà hǎiHSK 2biển大衣dà yīHSK 2áo khoác dàiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:斋戒zhāi jiènhịn ăn断食duàn shínhịn ăn禁食jìn shínhịn ăn