断食[duàn shí] [断 食]Lưu từKhácnhịn ăn; tuyệt thựcChữ trong từ断duànlàm gãy食shíănTừ cùng chữ:美食měi shíHSK 3món ngon粮食liáng shiHSK 4lương thực零食líng shíHSK 4đồ ăn vặt饮食yǐn shíHSK 5ăn uống断绝duàn juéHSK 6cắt đứt伙食huǒ shíHSK 7thức ăn断定duàn dìngHSK 7kết luận断裂duàn lièHSK 7gãy废寝忘食fèi qǐn wàng shíHSK 7(thành ngữ) quên ăn quên ngủXem thêm (3)Từ cận nghĩa:大斋dà zhāinhịn ăn斋戒zhāi jiènhịn ăn禁食jìn shínhịn ăn