斐理伯[fěi lǐ bó] [斐 理 伯]Lưu từKhácPhilipChữ trong từ斐fěiphiên âm fei hoặc fi理lǐđể ý伯bóanh của chaTừ ghép:斐理伯书fěi lǐ bó shūThư của Thánh Phao-lô gửi tín hữu Phi-lípTừ cùng chữ:伯伯bó boHSK 7anh của chaTừ cận nghĩa:腓力féi lìPhilip腓立比féi lì bǐPhilip