腓立比[féi lì bǐ] [腓 立 比]Lưu từKhácPhilip; PhilippiChữ trong từ腓féibắp chân立lìđứng比bǐso vớiTừ ghép:腓立比书féi lì bǐ shūThư của Thánh Phao-lô gửi tín hữu Phi-lípTừ cùng chữ:相比xiāng bǐHSK 3so sánh对比duì bǐHSK 4so sánh好比hǎo bǐHSK 7giống như百分比bǎi fēn bǐHSK 7phần trăm无比wú bǐHSK 9không gì sánh được性价比xìng jià bǐHSK 9tỉ lệ chi phí-hiệu quảTừ cận nghĩa:腓力féi lìPhilip斐理伯fěi lǐ bóPhilip