腓立比书[féi lì bǐ shū] [腓 立 比 书]Lưu từKhácThư của Thánh Phao-lô gửi tín hữu Phi-lípChữ trong từ腓féibắp chân立lìđứng比bǐso với书shūsáchTừ cùng chữ:读书dú shūHSK 1đọc sách秘书mì shūHSK 4thư ký通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản证书zhèng shūHSK 5chứng chỉ协议书xié yì shūHSK 5văn bản thỏa thuận图书tú shūHSK 6sách说明书shuō míng shūHSK 6sách hướng dẫn kỹ thuật百科全书bǎi kē quán shūHSK 7bách khoa toàn thư念书niàn shūHSK 8đọcXem thêm (1)Từ cận nghĩa:斐理伯书fěi lǐ bó shūThư của Thánh Phao-lô gửi tín hữu Phi-líp