斗柄[dǒu bǐng] [斗 柄]Lưu từKháccán của chòm sao Bắc ĐẩuChữ trong từ斗dòuđánh nhau柄bǐngtay cầm hoặc cán (của rìu, v.v.)Từ cùng chữ:斗争dòu zhēngHSK 6một cuộc đấu tranh把柄bǎ bǐngHSK 7cán (tay cầm)斗志dòu zhìHSK 7ý chí chiến đấu