斤两[jīn liǎng] [斤 两]Lưu từKháctrọng lượng; (ví von) tầm quan trọngChữ trong từ斤jīncân两liǎnghaiTừ cận nghĩa:重量zhòng liàngHSK 4trọng lượng分量fèn liangHSK 7trọng lượng码mǎHSK 8trọng lượng