斯威士兰[sī wēi shì lán] [斯 威 士 兰]Lưu từKhácEswatini (trước đây là Swaziland)Chữ trong từ斯sīSlovakia威wēiquyền lực士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)兰lánhoa lan (兰花 Cymbidium goeringii)Từ cùng chữ:斯文sī wénHSK 6lịch sự