斯帕斯基[sī pà sī jī] [斯 帕 斯 基]Lưu từKhácSpassky (tên)Chữ trong từ斯sīSlovakia帕pàgói斯sīSlovakia基jī(hình thức kết hợp) cơ sởTừ cùng chữ:斯文sī wénHSK 6lịch sự根基gēn jīHSK 7nền tảng