旋闸[xuán zhá] [旋 闸]Lưu từKháccửa cống xoayChữ trong từ旋xuánquay vòng闸zháphanhTừ cùng chữ:旋转xuán zhuǎnHSK 6xoay旋律xuán lǜHSK 9giai điệu旋涡xuán wōHSK 9xoắn ốc