旷世[kuàng shì] [旷 世]Lưu từKháckhông thể so sánh; không ai sánh kịp vào thời đóChữ trong từ旷kuàngsao nhãng世shìcuộc đờiTừ cùng chữ:去世qù shìHSK 3qua đời旷课kuàng kèHSK 8trốn học逝世shì shìHSK 8qua đời问世wèn shìHSK 9được xuất bản