旺苍县[wàng cāng xiàn] [旺 苍 县]Lưu từKháchuyện Vọng Thương, Quảng Nguyên 广元 (guǎng yuán), Tứ XuyênChữ trong từ旺wàngthịnh vượng苍cāngxanh thẫm县xiànhuyệnTừ cùng chữ:旺季wàng jìHSK 9mùa bận rộn旺盛wàng shèngHSK 9mãnh liệt