昆卡[kūn kǎ] [昆 卡]Lưu từKhácCuenca (tên địa danh và họ)Chữ trong từ昆kūnhậu duệ卡kǎthẻ, thiệpTừ cùng chữ:信用卡xìn yòng kǎHSK 2thẻ tín dụng银行卡yín háng kǎHSK 2thẻ ngân hàng贺卡hè kǎHSK 5thiệp chúc mừng磁卡cí kǎHSK 7thẻ từ昆虫kūn chóngHSK 8côn trùng