星鸦[xīng yā] [星 鸦]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) quạ thông đốm (Nucifraga caryocatactes)Chữ trong từ星xīngngôi sao鸦yāquạTừ cùng chữ:星期xīng qīHSK 1tuần星期天xīng qī tiānHSK 1Chủ Nhật星期日xīng qī rìHSK 1chủ nhật星星xīng xingHSK 2(thông tục) một ngôi sao星座xīng zuòHSK 9chòm sao