春大麦[chūn dà mài] [春 ĐẠI 麦]Lưu từKháclúa mạch xuânChữ trong từ春chūnmùa xuân大dàĐẠIto麦màilúa mìTừ cùng chữ:春天chūn tiānHSK 2mùa xuân春节Chūn jiéHSK 2Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)春季chūn jìHSK 4mùa xuân小麦xiǎo màiHSK 6lúa mì