春汛[chūn xùn] [春 汛]Lưu từKháclũ mùa xuânChữ trong từ春chūnmùa xuân汛xùnnước dâng lụtTừ cùng chữ:春天chūn tiānHSK 2mùa xuân春节Chūn jiéHSK 2Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)春季chūn jìHSK 4mùa xuân防汛fáng xùnHSK 7phòng chống lũ lụtTừ cận nghĩa:桃汛táo xùnlũ mùa xuân (khi hoa đào nở)桃花汛táo huā xùnlũ mùa xuân (thời điểm hoa đào nở)